trắc ẩn

Học thuật
Thân thiện
trắc ẩn

Cô gái nhìn chú mèo nhỏ bị ướt dưới mưa với ánh mắt đầy lòng trắc ẩn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng thương xót, sự cảm thông sâu sắc trước nỗi đau hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác: "trắc ẩn" một danh từ chỉ tình cảm, sự rung động trong lòng khi chứng kiến sự đau khổ, bất hạnh, từ đó nảy sinh lòng thương xót mong muốn được chia sẻ, giúp đỡ. Từ này thường đi kèm với từ "lòng" thành cụm "lòng trắc ẩn".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câu chuyện về những đứa trẻ mồ côi đã khơi dậy lòng trắc ẩn trong .
    • Anh ấy người trắc ẩn, luôn sẵn sàng giúp đỡ người gặp hoạn nạn.
    • Nhìn cảnh tượng ấy, ai cũng không khỏi động lòng trắc ẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Động lòng trắc ẩn": Cụm động từ diễn tả trạng thái cảm xúc bị lay động, bắt đầu cảm thấy thương xót.
    • Chứng kiến cảnh người già phải đi ăn xin, tôi không thể không động lòng trắc ẩn.
Biến thể từ gần giống
  • Trắc ẩn có thể được hiểu như một tính từ trong một số ngữ cảnh, mô tả đặc điểm của một người ( dụ: ), nhưng nghĩa gốc phổ biến nhất vẫn danh từ.
  • Từ đồng nghĩa gần:
    • Lòng thương (n): Tình cảm yêu thương, quan tâm.
    • Lòng trắc ẩn nhấn mạnh hơn đến sự cảm thông sâu sắc xót xa trước nỗi đau.
  • Từ liên quan:
    • Nhân ái (n/t): Lòng yêu thương con người nói chung, rộng hơn có thể mang tính chất tích cực chủ động hơn phản ứng trước nỗi đau.
    • Xót thương (v/n): Cảm thấy đau xót thương cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Thương xót (v/n): Cảm thấy thương xót xa.
  • Cảm thông (v/n): Hiểu chia sẻ cảm xúc, hoàn cảnh với người khác.
  • Thương cảm (v/n): Vừa thương vừa cảm động.
Thành ngữ liên quan
  • "Lòng trắc ẩn khởi nguồn của đạo đức": Một câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trắc ẩn như nền tảng cho những hành động tốt đẹp.
  • "Trái tim trắc ẩn": Cách nói ẩn dụ chỉ một con người giàu lòng thương yêu, dễ rung động trước nỗi đau của đồng loại.
trắc ẩn

Cô gái nhìn chú mèo nhỏ bị ướt dưới mưa với ánh mắt đầy lòng trắc ẩn.

  1. X. Thương xót: Động lòng trắc ẩn.

Từ chứa "trắc ẩn"